Bỏ qua đến nội dung

核心

hé xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lõi
  2. 2. trung tâm
  3. 3. cốt lõi

Usage notes

Collocations

“核心”常用于抽象事物,如“核心问题”、“核心价值”,较少用于物理中心。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题很复杂,我们需要找到它的 核心
This problem is complex; we need to find its core.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 核心