Bỏ qua đến nội dung

核糖

hé táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ribose

Từ cấu thành 核糖