核能

hé néng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nuclear energy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們身處 核能 時代。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 884711)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 核能