Bỏ qua đến nội dung

根治

gēn zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữa khỏi hẳn
  2. 2. điều trị tận gốc
  3. 3. khống chế vĩnh viễn

Usage notes

Collocations

常与“疾病”“问题”搭配,如“根治癌症”“根治腐败”,较少用于口语随意话题。

Common mistakes

“根治”通常用于疾病或社会问题,不用于具体物品的修理,如不能说“根治手表”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生终于 根治 了他的慢性胃病。
The doctor finally cured his chronic stomach disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 根治