格子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ô lưới
- 2. ô vuông (hoa văn)
Từ chứa 格子
cách tử nhiễu xạ
kẻ ô vuông (ví dụ ruộng đất)
vải kẻ ô vuông kiểu tartan
vải bông kẻ ô vuông
vải ca-rô kiểu tartan
ngăn làm việc
giàn mắt cáo
(khẩu ngữ) viết lách (đặc biệt là viết để kiếm sống)
cách tử nhiễu xạ (vật lý)
lưới sắt