Bỏ qua đến nội dung

格局

gé jú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấu trúc
  2. 2. mẫu
  3. 3. bố cục

Usage notes

Collocations

常与‘形成’‘打破’‘改变’搭配,如‘形成新格局’。

Common mistakes

格局指事物的整体结构或布局,不用于小型物体或临时安排,避免用来描述桌面上的物品摆放。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的发展 格局 很合理。
The development layout of this city is very reasonable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 格局