Định nghĩa
- 1. Gera (thành phố ở Đức)
Từ chứa 格拉
Zagreb, thủ đô của Croatia
Glasgow, Scotland
Graham hoặc Graeme (tên người)
Granada, Tây Ban Nha
Graz (thành phố ở Áo)
Van de Graaff (tên người)
máy phát tĩnh điện Van de Graaff
Socrates (469-399 TCN), nhà triết học Hy Lạp
Douglas (tên riêng)
Douglas MacArthur (1880-1964), tướng Mỹ chỉ huy mặt trận Thái Bình Dương trong Thế chiến II, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
Mönchengladbach (thành phố ở Đức)