Bỏ qua đến nội dung

格林

gé lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Green or Greene (name)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是蘇珊 格林
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819425)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 格林