Bỏ qua đến nội dung

格莱美奖

gé lái měi jiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Grammy Award (US prize for music recording)
  2. 2. also written 葛萊美獎|葛莱美奖