桀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Kiệt (vua nhà Hạ)
- 2. tàn ác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 桀
Kiệt Vương, vị vua cuối cùng của nhà Hạ (đến khoảng năm 1600 TCN), một bạo chúa nổi tiếng tàn ác và vô đạo
hung bạo, tham lam, ngạo mạn và xảo trá (thành ngữ)
xem 桀驁不馴|桀骜不驯
xem 桀驁不馴|桀骜不驯
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)