Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Kiệt (vua nhà Hạ)
- 2. tàn ác
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
10 nét
Từ chứa 桀
桀王
jié wáng
Kiệt Vương, vị vua cuối cùng của nhà Hạ (đến khoảng năm 1600 TCN), một bạo chúa nổi tiếng tàn ác và vô đạo
桀贪骜诈
jié tān ào zhà
hung bạo, tham lam, ngạo mạn và xảo trá (thành ngữ)
桀骜不逊
jié ào bù xùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯
桀骜不顺
jié ào bù shùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯
桀骜不驯
jié ào bù xùn
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)