桀骜不驯
jié ào bù xùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. arrogant and obstinate (idiom)
- 2. unyielding
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.