Bỏ qua đến nội dung

桂格

guì gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Quaker (công ty)

Từ cấu thành 桂格