桃源

táo yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taoyuan county in Changde 常德[cháng dé], Hunan
  2. 2. Taoyuan township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[gāo xióng xiàn], southwest Taiwan
  3. 3. see 桃花源[táo huā yuán]

Từ cấu thành 桃源