Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường hợp
- 2. vụ việc
- 3. sự việc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Formality
“案件”多用于书面语和正式场合,如法律文书、新闻报道,口语中常用“案子”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 案件 由市法院管辖。
This case falls under the jurisdiction of the city court.
检察院正在检察这个 案件 。
The procuratorate is prosecuting this case.
这是一个刑事 案件 。
This is a criminal case.
这是一宗大 案件 。
This is a major legal case.
警方查处了一起非法交易 案件 。
The police investigated and dealt with an illegal trading case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.