Bỏ qua đến nội dung

案件

àn jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường hợp
  2. 2. vụ việc
  3. 3. sự việc

Usage notes

Formality

“案件”多用于书面语和正式场合,如法律文书、新闻报道,口语中常用“案子”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 案件 由市法院管辖。
This case falls under the jurisdiction of the city court.
检察院正在检察这个 案件
The procuratorate is prosecuting this case.
这是一个刑事 案件
This is a criminal case.
这是一宗大 案件
This is a major legal case.
警方查处了一起非法交易 案件
The police investigated and dealt with an illegal trading case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.