Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường hợp
- 2. ví dụ
- 3. thí dụ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'分析'、'研究'、'经典'搭配,如'案例分析'。法律写作中多用,口语较少。
Formality
正式场合或书面语,指可作为参考的具体例子,不用于日常闲聊。
Câu ví dụ
Hiển thị 1律师正在研究这个 案例 。
The lawyer is studying this case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.