Bỏ qua đến nội dung

案例

àn lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường hợp
  2. 2. ví dụ
  3. 3. thí dụ

Usage notes

Collocations

常与'分析'、'研究'、'经典'搭配,如'案例分析'。法律写作中多用,口语较少。

Formality

正式场合或书面语,指可作为参考的具体例子,不用于日常闲聊。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
律师正在研究这个 案例
The lawyer is studying this case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.