Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

桌布

zhuō bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tablecloth
  2. 2. (computing) desktop background
  3. 3. wallpaper
  4. 4. CL:條|条[tiáo]
  5. 5. 塊|块[kuài]
  6. 6. 張|张[zhāng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
桌布 在櫥櫃裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868452)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 桌布