Bỏ qua đến nội dung

zhuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn
  2. 2. bàn; bàn tiệc
  3. 3. lượng từ dùng cho bàn tiệc

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一滴水滴在 上。
這張 子被 Tom 用過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 桌

书桌
shū zhuō

bàn công

桌子
zhuō zi

bàn

餐桌
cān zhuō

bàn ăn

三屉桌
sān tì zhuō

bàn ba ngăn kéo

台球桌
tái qiú zhuō

bàn bi-a

同桌
tóng zhuō

bạn cùng bàn

圆桌
yuán zhuō

bàn tròn

圆桌会议
yuán zhuō huì yì

hội nghị bàn tròn

小饭桌
xiǎo fàn zhuō

phòng ăn cho học sinh nhỏ tuổi không thể về nhà ăn trưa

拼桌
pīn zhuō

ngồi chung bàn với người lạ

搭桌
dā zhuō

buổi biểu diễn từ thiện (rạp hát thời xưa)

桌上型
zhuō shàng xíng

máy tính để bàn

桌上型电脑
zhuō shàng xíng diàn nǎo

máy tính để bàn

桌巾
zhuō jīn

khăn trải bàn

桌布
zhuō bù

khăn trải bàn

桌案
zhuō àn

bàn

桌椅板凳
zhuō yǐ bǎn dèng

bàn ghế

桌机
zhuō jī

máy tính để bàn

桌灯
zhuō dēng

đèn bàn

桌球
zhuō qiú

bóng bàn

桌游
zhuō yóu

trò chơi trên bàn

桌面
zhuō miàn

mặt bàn

桌面系统
zhuō miàn xì tǒng

hệ thống màn hình nền

活动桌面
huó dòng zhuō miàn

màn hình nền hoạt động

翻桌
fān zhuō

lật bàn (trong cơn giận dữ)

翻桌率
fān zhuō lǜ

tỷ lệ xoay vòng bàn (trong nhà hàng)

课桌
kè zhuō

bàn học

谈判桌
tán pàn zhuō

bàn hội nghị

讲桌
jiǎng zhuō

bục giảng

办公桌轮用
bàn gōng zhuō lún yòng

làm việc không có bàn cố định

办桌
bàn zhuō

cung cấp dịch vụ nấu ăn

酒桌文化
jiǔ zhuō wén huà

văn hóa nhậu

钻桌子
zuān zhuō zi

chui dưới gầm bàn (ví dụ như hình phạt khi thua trong trò chơi bài)

饭桌
fàn zhuō

bàn ăn

餐桌转盘
cān zhuō zhuàn pán

mâm xoay trên bàn ăn

餐桌盐
cān zhuō yán

muối ăn