Định nghĩa
- 1. bàn
- 2. bàn; bàn tiệc
- 3. lượng từ dùng cho bàn tiệc
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 2一滴水滴在 桌 上。
這張 桌 子被 Tom 用過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 桌
bàn công
bàn
bàn ăn
bàn ba ngăn kéo
bàn bi-a
bạn cùng bàn
bàn tròn
hội nghị bàn tròn
phòng ăn cho học sinh nhỏ tuổi không thể về nhà ăn trưa
ngồi chung bàn với người lạ
buổi biểu diễn từ thiện (rạp hát thời xưa)
máy tính để bàn
máy tính để bàn
khăn trải bàn
khăn trải bàn
bàn
bàn ghế
máy tính để bàn
đèn bàn
bóng bàn
trò chơi trên bàn
mặt bàn
hệ thống màn hình nền
màn hình nền hoạt động
lật bàn (trong cơn giận dữ)
tỷ lệ xoay vòng bàn (trong nhà hàng)
bàn học
bàn hội nghị
bục giảng
làm việc không có bàn cố định
cung cấp dịch vụ nấu ăn
văn hóa nhậu
chui dưới gầm bàn (ví dụ như hình phạt khi thua trong trò chơi bài)
bàn ăn
mâm xoay trên bàn ăn
muối ăn