Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

桤树

qī shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. long peduncled alder (Alnus cremastogyne)
  2. 2. Alnus trebeculata

Từ cấu thành 桤树