Bỏ qua đến nội dung

桥头

qiáo tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qiaotou or Chiaotou township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[gāo xióng xiàn], southwest Taiwan
  2. 2. either end of a bridge
  3. 3. a bridgehead

Từ cấu thành 桥头