Bỏ qua đến nội dung

桨板

jiǎng bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chèo ván đứng (SUP)
  2. 2. ván chèo đứng
  3. 3. cánh chân vịt
  4. 4. cánh mái chèo

Từ cấu thành 桨板