Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Liangshan, thành phố và huyện thuộc Jining, Sơn Đông
Từ chứa 梁山
梁山伯与祝英台
liáng shān bó yǔ zhù yīng tái
Chuyện tình bi thảm giữa Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài, truyện dân gian Trung Quốc
梁山好汉
liáng shān hǎo hàn
anh hùng Lương Sơn (trong tiểu thuyết Thủy Hử)
梁山市
liáng shān shì
thành phố Lương Sơn ở Sơn Đông
梁山县
liáng shān xiàn
huyện Lương Sơn ở Tế Ninh, Sơn Đông
逼上梁山
bī shàng liáng shān
bị ép gia nhập quân khởi nghĩa Lương Sơn