梅派

méi pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Mei Lanfang School
  2. 2. see 梅蘭芳|梅兰芳[méi lán fāng]

Từ cấu thành 梅派