Bỏ qua đến nội dung

梗死

gěng sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blockage
  2. 2. obstruction
  3. 3. infarction

Từ cấu thành 梗死