Bỏ qua đến nội dung

梦幻

mèng huàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấc mơ
  2. 2. ảo tưởng
  3. 3. mộng mị

Usage notes

Collocations

“梦幻”常与“般”“之境”“泡影”搭配,形成固定短语,如“梦幻般的世界”表示极美好而不真实的事物。

Common mistakes

不要将“梦幻”与“梦想”混淆:“梦幻”侧重不真实的景象或感受,“梦想”指对未来的期望或理想。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那是一场 梦幻 般的旅程。
That was a dreamlike journey.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 梦幻