Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn
- 2. ước mơ
- 3. chiêm bao
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 梦想 是从事航空事业。
他 梦想 成为一名医生。
他 梦想 着一次环球旅行。
他为 梦想 奋斗了一生。
他怀抱 梦想 来到大城市。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.