Bỏ qua đến nội dung

梦想

mèng xiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn
  2. 2. ước mơ
  3. 3. chiêm bao

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 梦想 是从事航空事业。
梦想 成为一名医生。
梦想 着一次环球旅行。
他为 梦想 奋斗了一生。
他怀抱 梦想 来到大城市。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.