梦想
mèng xiǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn
- 2. ước mơ
- 3. chiêm bao
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 梦想 是从事航空事业。
他 梦想 成为一名医生。
他 梦想 着一次环球旅行。
他为 梦想 奋斗了一生。
他怀抱 梦想 来到大城市。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.