检修
jiǎn xiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to overhaul
- 2. to examine and fix (a motor)
- 3. to service (a vehicle)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.