Bỏ qua đến nội dung

jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. khám xét
  3. 3. thanh tra
  4. 4. kiềm chế

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
查一下!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 332747)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 检

体检
tǐjiǎn

kiểm tra sức khỏe

安检
ān jiǎn

kiểm tra an ninh

检察
jiǎn chá

kiểm tra

检查
jiǎn chá

kiểm tra

检测
jiǎn cè

kiểm tra

检讨
jiǎn tǎo

kiểm tra

检验
jiǎn yàn

kiểm tra

健康检查
jiàn kāng jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查

光检测器
guāng jiǎn cè qì

bộ phát hiện ánh sáng

全文检索
quán wén jiǎn suǒ

tìm kiếm toàn văn

全民英检
quán mín yīng jiǎn

Kỳ thi Đánh giá Năng lực Tiếng Anh Tổng quát (GEPT)

公检法
gōng jiǎn fǎ

cơ quan công an, kiểm sát và tòa án

出入境检验检疫局
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú

Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh

切片检查
qiē piàn jiǎn chá

kiểm tra lát cắt

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

同侪检视
tóng chái jiǎn shì

đánh giá đồng nghiệp

商检
shāng jiǎn

kiểm tra hàng hóa

国家质量监督检验检疫总局
guó jiā zhì liàng jiān dū jiǎn yàn jiǎn yì zǒng jú

Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước

地检署
dì jiǎn shǔ

văn phòng công tố quận

报检
bào jiǎn

kiểm dịch

学生t检验
xué sheng tì jiǎn yàn

(thống kê) kiểm định t của Student

实践是检验真理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý

尿检
niào jiǎn

xét nghiệm nước tiểu

尸检
shī jiǎn

khám nghiệm tử thi

尸体剖检
shī tǐ pōu jiǎn

khám nghiệm tử thi

帧检验序列
zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

年检
nián jiǎn

kiểm định hàng năm

抽检
chōu jiǎn

kiểm tra mẫu

拘检
jū jiǎn

dè dặt và thận trọng

排检
pái jiǎn

sắp xếp để dễ tra cứu; biên mục để truy tìm

搜检
sōu jiǎn

khám xét; lục soát

拦检
lán jiǎn

(của cảnh sát v.v.) chặn lại để kiểm tra

旅检
lǚ jiǎn

kiểm tra hành khách (hải quan)

最高人民检察院
zuì gāo rén mín jiǎn chá yuàn

Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao (của Trung Quốc)

查检
chá jiǎn

kiểm tra

检修
jiǎn xiū

đại tu

检出
jiǎn chū

phát hiện

检孕棒
jiǎn yùn bàng

que thử thai tại nhà

检字法
jiǎn zì fǎ

phương pháp tra chữ trong từ điển tiếng Trung

检字表
jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ

检定
jiǎn dìng

một bài kiểm tra

检察官
jiǎn chá guān

công tố viên

检察院
jiǎn chá yuàn

viện kiểm sát

检尸
jiǎn shī

khám nghiệm tử thi

检控
jiǎn kòng

truy tố (tội phạm)

检控官
jiǎn kòng guān

công tố viên

检控方
jiǎn kòng fāng

bên công tố (trong phiên tòa)

检方
jiǎn fāng

bên công tố

检束
jiǎn shù

kiểm soát, ràng buộc

检查员
jiǎn chá yuán

thanh tra viên

检查哨
jiǎn chá shào

trạm kiểm tra

检查站
jiǎn chá zhàn

trạm kiểm soát

检校
jiǎn jiào

kiểm tra

检毒盒
jiǎn dú hé

bộ xét nghiệm phát hiện

检毒箱
jiǎn dú xiāng

bộ xét nghiệm phát hiện độc tố

检波
jiǎn bō

tách sóng (ví dụ sóng vô tuyến)

检测仪
jiǎn cè yí

cảm biến

检测器
jiǎn cè qì

máy dò

检漏
jiǎn lòu

kiểm tra rò rỉ

检疫
jiǎn yì

kiểm dịch

检票
jiǎn piào

kiểm tra vé

检索
jiǎn suǒ

truy xuất (dữ liệu)

检举
jiǎn jǔ

tố cáo (hành vi phạm tội với cơ quan chức năng)

检视
jiǎn shì

kiểm tra

检证
jiǎn zhèng

sự xác minh

检录
jiǎn lù

gọi tên kiểm tra (ví dụ tại sự kiện điền kinh)

检阅
jiǎn yuè

kiểm duyệt

检验医学
jiǎn yàn yī xué

y học xét nghiệm

检点
jiǎn diǎn

kiểm tra

毒剂震检
dú jì zhèn jiǎn

phát hiện khí độc

沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

máy kiểm tra mức độ nhiễm bẩn

活检
huó jiǎn

sinh thiết

活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

活体检视
huó tǐ jiǎn shì

sinh thiết

活体组织检查
huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

产前检查
chǎn qián jiǎn chá

khám thai trước khi sinh

目标检测
mù biāo jiǎn cè

phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

突击检查
tū jī jiǎn chá

kiểm tra đột xuất không báo trước

笔划检字表
bǐ huà jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ theo bộ thủ và số nét

筛检
shāi jiǎn

sàng lọc (bệnh tật v.v.)

纪律检查委员会
jì lǜ jiǎn chá wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

纪检
jì jiǎn

kiểm tra kỷ luật

结肠镜检查
jié cháng jìng jiǎn chá

nội soi đại tràng

翻检
fān jiǎn

lục lọi

自检
zì jiǎn

tự kiềm chế

药检
yào jiǎn

kiểm tra doping

质检
zhì jiǎn

kiểm dịch

质检局
zhì jiǎn jú

cục kiểm dịch

质量检查
zhì liàng jiǎn chá

kiểm tra chất lượng

超声波检查
chāo shēng bō jiǎn chá

siêu âm chẩn đoán

身体检查
shēn tǐ jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查

边检
biān jiǎn

kiểm tra biên giới

医学检验
yī xué jiǎn yàn

kỹ thuật xét nghiệm y học

医学检验师
yī xué jiǎn yàn shī

kỹ thuật viên xét nghiệm y học

飞行检查
fēi xíng jiǎn chá

kiểm tra đột xuất

体格检查
tǐ gé jiǎn chá

khám sức khỏe

体温检测仪
tǐ wēn jiǎn cè yí

nhiệt kế đo thân nhiệt hồng ngoại

点检
diǎn jiǎn

kiểm tra từng cái một