Định nghĩa
- 1. kiểm tra
- 2. khám xét
- 3. thanh tra
- 4. kiềm chế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 检
kiểm tra sức khỏe
kiểm tra an ninh
kiểm tra
kiểm tra
kiểm tra
kiểm tra
kiểm tra
xem 體格檢查|体格检查
bộ phát hiện ánh sáng
tìm kiếm toàn văn
Kỳ thi Đánh giá Năng lực Tiếng Anh Tổng quát (GEPT)
cơ quan công an, kiểm sát và tòa án
Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh
kiểm tra lát cắt
bộ phát hiện hóa chất chiến tranh
đánh giá đồng nghiệp
kiểm tra hàng hóa
Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước
văn phòng công tố quận
kiểm dịch
(thống kê) kiểm định t của Student
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý
xét nghiệm nước tiểu
khám nghiệm tử thi
khám nghiệm tử thi
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
kiểm định hàng năm
kiểm tra mẫu
dè dặt và thận trọng
sắp xếp để dễ tra cứu; biên mục để truy tìm
khám xét; lục soát
(của cảnh sát v.v.) chặn lại để kiểm tra
kiểm tra hành khách (hải quan)
Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao (của Trung Quốc)
kiểm tra
đại tu
phát hiện
que thử thai tại nhà
phương pháp tra chữ trong từ điển tiếng Trung
bảng tra chữ
một bài kiểm tra
công tố viên
viện kiểm sát
khám nghiệm tử thi
truy tố (tội phạm)
công tố viên
bên công tố (trong phiên tòa)
bên công tố
kiểm soát, ràng buộc
thanh tra viên
trạm kiểm tra
trạm kiểm soát
kiểm tra
bộ xét nghiệm phát hiện
bộ xét nghiệm phát hiện độc tố
tách sóng (ví dụ sóng vô tuyến)
cảm biến
máy dò
kiểm tra rò rỉ
kiểm dịch
kiểm tra vé
truy xuất (dữ liệu)
tố cáo (hành vi phạm tội với cơ quan chức năng)
kiểm tra
sự xác minh
gọi tên kiểm tra (ví dụ tại sự kiện điền kinh)
kiểm duyệt
y học xét nghiệm
kiểm tra
phát hiện khí độc
máy kiểm tra mức độ nhiễm bẩn
sinh thiết
sinh thiết
sinh thiết
sinh thiết
khám thai trước khi sinh
phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)
kiểm tra đột xuất không báo trước
bảng tra chữ theo bộ thủ và số nét
sàng lọc (bệnh tật v.v.)
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
kiểm tra kỷ luật
nội soi đại tràng
lục lọi
tự kiềm chế
kiểm tra doping
kiểm dịch
cục kiểm dịch
kiểm tra chất lượng
siêu âm chẩn đoán
xem 體格檢查|体格检查
kiểm tra biên giới
kỹ thuật xét nghiệm y học
kỹ thuật viên xét nghiệm y học
kiểm tra đột xuất
khám sức khỏe
nhiệt kế đo thân nhiệt hồng ngoại
kiểm tra từng cái một