Bỏ qua đến nội dung

检察院

jiǎn chá yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viện kiểm sát
  2. 2. viện công tố

Câu ví dụ

Hiển thị 1
检察院 正在检察这个案件。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.