Bỏ qua đến nội dung

检查

jiǎn chá
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra

Usage notes

Common mistakes

检查 is for examining or inspecting; don't use it for 'check' as in checking a box (勾选) or checking in at a hotel (办理入住).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
医生 检查 了我的口腔。
The doctor examined my oral cavity.
医生 检查 了他的唾液。
The doctor checked his saliva.
检查 你的作业。
Please check your homework.
检查 电源是否连接。
Please check if the power supply is connected.
医生正在 检查 胎儿的发育情况。
The doctor is checking the development of the fetus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.