Bỏ qua đến nội dung

棉铃

mián líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quả bông (trái của cây bông)

Từ cấu thành 棉铃