棋具
qí jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. checkers (board and pieces for go 圍棋|围棋 or Chinese chess 象棋 etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.