Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dụng cụ
  2. 2. thiết bị
  3. 3. đồ dùng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
警察发现了一 尸体。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111616)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 具

具备
jù bèi

具有
jù yǒu

具体
jù tǐ

cụ thể

出具
chū jù

cung cấp

别具匠心
bié jù jiàng xīn

có tính sáng tạo

家具
jiā jù

đồ nội thất

工具
gōng jù

công cụ

文具
wén jù

văn dụng học tập

玩具
wán jù

đồ chơi

道具
dào jù

đạo cụ

交通工具
jiāo tōng gōng jù

phương tiện giao thông

假面具
jiǎ miàn jù

mặt nạ

具保
jù bǎo

tìm người bảo lãnh

具名
jù míng

ký tên

具有主权
jù yǒu zhǔ quán

có chủ quyền

具格
jù gé

cách công cụ

具尔
jù ěr

anh em (cổ)

具结
jù jié

cam kết

具象
jù xiàng

cụ thể hữu hình

具体到
jù tǐ dào

cụ thể hóa thành

具体化
jù tǐ huà

cụ thể hóa

具体问题
jù tǐ wèn tí

vấn đề cụ thể

具体而微
jù tǐ ér wēi

thu nhỏ

具体计划
jù tǐ jì huà

kế hoạch cụ thể

具体说明
jù tǐ shuō míng

nêu cụ thể

兼具
jiān jù

kết hợp

刀具
dāo jù

dụng cụ cắt

刃具
rèn jù

dụng cụ cắt

刑具
xíng jù

dụng cụ tra tấn

别具
bié jù

xem 獨具|独具

别具一格
bié jù yī gé

có phong cách độc đáo

别具只眼
bié jù zhī yǎn

xem 獨具隻眼|独具只眼

吊具
diào jù

thiết bị nâng

器具
qì jù

dụng cụ

大道具
dà dào jù

đạo cụ sân khấu (bàn, ghế, v.v.)

夯具
hāng jù

cái đầm (để đầm đất)

夹具
jiā jù

kẹp chặt

寝具
qǐn jù

bộ đồ giường

小道具
xiǎo dào jù

đạo cụ nhỏ (ly rượu, súng lục, v.v.)

工具人
gōng jù rén

người bị lợi dụng như công cụ

工具书
gōng jù shū

sách tra cứu (như từ điển, niên giám, địa chí, v.v.)

工具条
gōng jù tiáo

thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

工具机
gōng jù jī

máy công cụ

工具栏
gōng jù lán

thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

工具箱
gōng jù xiāng

hộp dụng cụ

厕具
cè jù

thiết bị vệ sinh

厨具
chú jù

dụng cụ nhà bếp

徒具
tú jù

chỉ có

情趣玩具
qíng qù wán jù

đồ chơi tình dục

拼图玩具
pīn tú wán jù

trò chơi ghép hình

拼板玩具
pīn bǎn wán jù

trò chơi ghép hình

挽具
wǎn jù

bộ yên cương

拟具
nǐ jù

soạn thảo

教具
jiào jù

đồ dùng dạy học

文具商
wén jù shāng

người bán văn phòng phẩm

文具店
wén jù diàn

cửa hàng văn phòng phẩm

智力玩具
zhì lì wán jù

đồ chơi trí tuệ

杯具
bēi jù

cốc; chén

棋具
qí jù

bộ cờ (bàn cờ và quân cờ dùng cho cờ vây, cờ tướng, v.v.)

模具
mú jù

khuôn mẫu

毛绒玩具
máo róng wán jù

đồ chơi nhồi bông

泄欲工具
xiè yù gōng jù

đồ dùng thỏa mãn dục vọng

测量工具
cè liáng gōng jù

dụng cụ đo lường

渔具
yú jù

ngư cụ

洁具
jié jù

thiết bị vệ sinh (chậu rửa, bồn tắm, bồn cầu, v.v.)

灶具
zào jù

bếp lò

炊具
chuī jù

dụng cụ nấu ăn

独具
dú jù

có tài năng, sự hiểu biết độc đáo

独具匠心
dú jù jiàng xīn

độc đáo và khéo léo (thành ngữ)

独具只眼
dú jù zhī yǎn

thấy điều người khác không thấy (thành ngữ)

玩具厂
wán jù chǎng

xưởng sản xuất đồ chơi

玩具枪
wán jù qiāng

súng đồ chơi

用具
yòng jù

dụng cụ

皮具
pí jù

đồ da

益智玩具
yì zhì wán jù

đồ chơi giáo dục

瞄准具
miáo zhǔn jù

thiết bị ngắm

索具装置
suǒ jù zhuāng zhì

thiết bị giàn cáp

卧具
wò jù

bộ đồ giường

茶具
chá jù

bộ ấm chén uống trà

衍生工具
yǎn shēng gōng jù

công cụ phái sinh (tài chính)

装饰道具
zhuāng shì dào jù

đạo cụ trang trí (sân khấu)

载具
zài jù

phương tiện chuyên chở (xe, thuyền, máy bay, v.v.)

辅具
fǔ jù

thiết bị trợ giúp (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)

农具
nóng jù

nông cụ

道具服
dào jù fú

trang phục

酒具
jiǔ jù

dụng cụ đựng rượu

量具
liáng jù

dụng cụ đo lường

针具
zhēn jù

kim châm cứu

钓具
diào jù

đồ câu cá

开具
kāi jù

lập (một văn bản)

防毒面具
fáng dú miàn jù

mặt nạ phòng độc

阳具
yáng jù

dương vật

随身道具
suí shēn dào jù

đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)

只眼独具
zhī yǎn dú jù

xem 獨具隻眼|独具只眼

雨具
yǔ jù

đồ dùng chống mưa

电动玩具
diàn dòng wán jù

đồ chơi chạy bằng pin

面具
miàn jù

mặt nạ

颇具
pō jù

khá

食具
shí jù

bộ đồ ăn

餐具
cān jù

bộ đồ ăn

马具
mǎ jù

bộ yên cương ngựa

雕具座
diāo jù zuò

Caelum (chòm sao)