Bỏ qua đến nội dung

gùn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây gậy
  2. 2. cây gậy gỗ
  3. 3. cây gậy sắt

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Common mistakes

棍 can be used in derogatory terms like 恶棍 (villain), which is easy to miss for learners.

Formality

棍 is neutral, but in compound words like 冰棍儿 (ice pop) it becomes colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他手里拿着一根
He is holding a stick in his hand.
你是光 兒嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10717541)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.