Bỏ qua đến nội dung

棘手

jí shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. troublesome
  3. 3. khó giải quyết

Usage notes

Collocations

常与“问题”“事情”“局面”等搭配,形容难以处理。

Common mistakes

不要误写为“辣手”(“辣”音là,“棘手”的“棘”音jí)。“辣手”指毒辣的手段,意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题非常 棘手 ,我们需要好好讨论一下。
This problem is very thorny; we need to discuss it thoroughly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 棘手