棘手
jí shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. troublesome
- 3. khó giải quyết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“问题”“事情”“局面”等搭配,形容难以处理。
Common mistakes
不要误写为“辣手”(“辣”音là,“棘手”的“棘”音jí)。“辣手”指毒辣的手段,意思完全不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个问题非常 棘手 ,我们需要好好讨论一下。
This problem is very thorny; we need to discuss it thoroughly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.