Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Kerria japonica
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét
Từ chứa 棣
唐棣
táng dì
cây dịch đường
朱棣
zhū dì
Chu Đệ, tên riêng của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc
柯棣华
kē dì huá
Dwarkanath Kotnis (1910-1942), một trong năm bác sĩ Ấn Độ được cử đến Trung Quốc để hỗ trợ y tế trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai
无棣
wú dì
huyện Vô Đệ ở Tân Châu, Sơn Đông
无棣县
wú dì xiàn
huyện Vô Đễ ở Tân Châu, Sơn Đông