Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

森森

sēn sēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dense (of trees)
  2. 2. thick
  3. 3. ghastly
  4. 4. eerie

Từ cấu thành 森森