棵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cây; gốc (đếm cây cối, cây rau)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 5那 棵 树死了。
这 棵 树遮挡了阳光。
这 棵 树今年结了很多苹果。
这 棵 树拱出了地面。
这 棵 柏树很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.