棵
kē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lượng từ đếm cây cối, rau củ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét
Câu ví dụ
Hiển thị 5那 棵 树死了。
这 棵 树遮挡了阳光。
这 棵 树今年结了很多苹果。
这 棵 树拱出了地面。
这 棵 柏树很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.