椰
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dạng hạn chế) cây dừa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 椰
cây dừa
sữa dừa
nước dừa
cầy hương châu Á (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi hương
rừng dừa
piña colada
thạch dừa
vỏ dừa
xơ dừa
nước dừa
dầu dừa
nước cốt dừa
dừa nạo sợi
cải bắp; bông cải xanh; súp lơ
súp lơ
dừa nạo sấy khô; dừa vụn
dừa biển (Lodoicea maldivica)
coco de mer hay dừa biển (Lodoicea maldivica)
bông cải xanh
súp lơ
bông cải xanh