椰
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (dạng hạn chế) cây dừa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 椰
cây dừa
sữa dừa
nước dừa
cầy hương châu Á (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi hương
rừng dừa
piña colada
thạch dừa
vỏ dừa
xơ dừa
nước dừa
dầu dừa
nước cốt dừa
dừa nạo sợi
cải bắp; bông cải xanh; súp lơ
súp lơ
dừa nạo sấy khô; dừa vụn
dừa biển (Lodoicea maldivica)
coco de mer hay dừa biển (Lodoicea maldivica)
bông cải xanh
súp lơ
bông cải xanh