楚辞

chǔ cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chu Ci, the Songs of Chu (ancient book of poems, collected during Han but esp. from country of Chu c. 500 BC)

Từ cấu thành 楚辞