楠木
nán mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Phoebe zhennan
- 2. Machilus nanmu
- 3. Chinese cedar
- 4. Chinese giant redwood
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.