Bỏ qua đến nội dung

楼梯

lóu tī
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu thang

Usage notes

Common mistakes

楼梯 refers to the entire staircase structure, not individual steps. Use 台阶 for individual steps.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他上了 楼梯
He went up the stairs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.