Bỏ qua đến nội dung

榜样

bǎng yàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu
  2. 2. ví dụ
  3. 3. thí dụ

Usage notes

Collocations

常与动词 '树立'、'成为'、'作为'、'学习' 搭配,如 '树立榜样'(set an example),一般不说 '做一个榜样',而用 '树立榜样' 更自然。

Common mistakes

错误用法:'他是我的榜样' 正确,但勿用 '他是我的模范' 作为直接称谓;'模范' 常作定语,如 '模范人物'。'榜样' 可直接指人。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他为我们树立了 榜样
He set an example for us.
他是我们学习的 榜样
He is an example for us to learn from.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.