Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

榜眼

bǎng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. candidate who came second in the Han-lin examination
  2. 2. see 狀元|状元[zhuàng yuán]