榴
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quả lựu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 榴
quả lựu
lựu đạn
lựu
ngọc hồng lựu
đạn nổ mạnh
lựu pháo
súng phóng lựu
quả sầu riêng
sầu riêng
người lao động có năng lực nhưng khó chịu khi làm việc chung
quả sầu riêng
đạn pháo nổ mảnh
lựu đạn phóng từ súng
lựu
lựu đạn phóng tên lửa (RPG)
ổi
leuxit
quả lựu
hạt lựu
cây lựu
ngọc hồng lựu