榴梿果
liú lián guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. durian fruit
- 2. also written 留蓮果|留莲果
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.