槐
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cây hòe (Sophora japonica)
- 2. cây hòe Nhật Bản
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 槐
cây hòe
keo dại
cây hòe
cây hòe
chỉ cây dâu mà mắng cây hòe (nghĩa bóng: chỉ trích gián tiếp)
quận Hoài Âm, thuộc thành phố Tế Nam, Sơn Đông
quận Hoài Âm, thuộc thành phố Tế Nam, Sơn Đông
robinia hispida (cây keo hoa hồng)
cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
cây keo dại (Robinia pseudoacacia)