模拟
mó nǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mô phỏng
- 2. đại diện
- 3. tương tự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“考试”、“环境”、“信号”等搭配,如“模拟考试”(mock exam)、“模拟环境”(simulated environment)、“模拟信号”(analog signal)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在教室里 模拟 了一场面试。
We simulated an interview in the classroom.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.