Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kế hoạch
  2. 2. soạn thảo
  3. 3. nhái

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 了一个旅行计划。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 拟

拟定
nǐ dìng

lập

模拟
mó nǐ

mô phỏng

虚拟
xū nǐ

ảo

原拟
yuán nǐ

ban đầu dự định

大拟啄木鸟
dà nǐ zhuó mù niǎo

chim cu gáy lớn (Megalaima virens)

撰拟
zhuàn nǐ

soạn thảo

拟人
nǐ rén

sự nhân cách hóa

拟作
nǐ zuò

viết theo phong cách của một tác giả nào đó

拟具
nǐ jù

soạn thảo

拟古
nǐ gǔ

bắt chước cổ điển

拟古之作
nǐ gǔ zhī zuò

tác phẩm theo phong cách cổ điển

拟合
nǐ hé

khớp (dữ liệu với mô hình)

拟大朱雀
nǐ dà zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước vằn (Carpodacus rubicilloides)

拟态
nǐ tài

sự bắt chước hình dạng (trong sinh vật học)

拟于不伦
nǐ yú bù lún

so sánh không thể tương đương

拟游隼
nǐ yóu sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt Barbary (Falco pelegrinoides)

拟球
nǐ qiú

mặt giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi

拟稿
nǐ gǎo

soạn thảo (một văn bản)

拟声
nǐ shēng

từ tượng thanh

拟声唱法
nǐ shēng chàng fǎ

hát scat

拟声词
nǐ shēng cí

từ tượng thanh

拟制
nǐ zhì

bắt chước (theo mẫu)

拟订
nǐ dìng

soạn thảo (kế hoạch)

拟议
nǐ yì

đề xuất

拟阿拖品药物
nǐ ā tuō pǐn yào wù

thuốc giống atropine

拟音
nǐ yīn

tạo hiệu ứng âm thanh

拟卤素
nǐ lǔ sù

pseudohalogen, ví dụ cyanogen (CN)2

斑翅拟蜡嘴雀
bān chì nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ dày cánh đốm (Mycerobas melanozanthos)

斑头绿拟啄木鸟
bān tóu lǜ nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) thầy chùa đầu vằn (Megalaima lineata)

曲线拟合
qū xiàn nǐ hé

khớp đường cong

模拟信号
mó nǐ xìn hào

tín hiệu tương tự

模拟器
mó nǐ qì

trình mô phỏng

模拟放大器
mó nǐ fàng dà qì

bộ khuếch đại tương tự

比拟
bǐ nǐ

so sánh

白斑翅拟蜡嘴雀
bái bān chì nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ dày cánh trắng (Mycerobas carnipes)

研拟
yán nǐ

nghiên cứu và dự kiến

台湾拟啄木鸟
tái wān nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến Đài Loan (Megalaima nuchalis)

草拟
cǎo nǐ

bản thảo đầu tiên

蓝喉拟啄木鸟
lán hóu nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu rốc họng xanh (Megalaima asiatica)

蓝耳拟啄木鸟
lán ěr nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) cu rốc tai xanh (Megalaima australis)

虚拟专用网络
xū nǐ zhuān yòng wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

虚拟机
xū nǐ jī

máy ảo

虚拟现实
xū nǐ xiàn shí

thực tế ảo

虚拟现实置标语言
xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (điện toán)

虚拟环境
xū nǐ huán jìng

môi trường ảo

虚拟私人网络
xū nǐ sī rén wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

虚拟网络
xū nǐ wǎng luò

mạng ảo

虚拟语气
xū nǐ yǔ qì

lối nói giả định (ngữ pháp)

虚拟连接
xū nǐ lián jiē

kết nối ảo

计算机模拟
jì suàn jī mó nǐ

mô phỏng máy tính

赤胸拟啄木鸟
chì xiōng nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) thợ mộc đồng (Megalaima haemacephala)

黄纹拟啄木鸟
huáng wén nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến tai xanh (Megalaima faiostricta)

黄颈拟蜡嘴雀
huáng jǐng nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ dày khoang cổ vàng (Mycerobas affinis)

黑眉拟啄木鸟
hēi méi nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến mày đen (Megalaima faber)