Bỏ qua đến nội dung

横冲直撞

héng chōng zhí zhuàng
#21207

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to barge through, jostling and elbowing; to charge around; to rampage