Bỏ qua đến nội dung

横向

héng xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngang
  2. 2. ngang qua
  3. 3. ngang dọc

Usage notes

Collocations

Often used with 比较 (comparison) or 联系 (connection) to mean lateral or horizontal relationships, as in 横向比较 (horizontal comparison).

Common mistakes

Do not confuse 横向 (héngxiàng, horizontal) with 横行 (héngxíng, to run wild). Despite similar pronunciation, meanings differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张图片是 横向 的。
This picture is horizontal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.